22

Ariunbold BatsaikhanPhân bố vị trí · 35
25

T. KhandaaPhân bố vị trí · 23
--

E. Gan-ErdenePhân bố vị trí · 22
1

Mönkh-Erdene EnkhtaivanPhân bố vị trí · 30
--

T. BatsukhPhân bố vị trí · 21
2

Uuganbat Bat-ErdenePhân bố vị trí · 28
10

Purevdorj BayartsengelPhân bố vị trí · 28
5

F. AndersenPhân bố vị trí · 20
3

Turbat DaginaaPhân bố vị trí · 33
4

G. Bat-OrgilPhân bố vị trí · 23
23

Enkh-Orgil OtgonbaatarPhân bố vị trí · 27
17

A. DulguunPhân bố vị trí · 24
--

T. KhurelbaatarPhân bố vị trí · 28
12

Mönkh-Orgil OrkhonPhân bố vị trí · 26
--

M. MunkhkhuslenPhân bố vị trí · 23
19

Tsogtbayar BatbayarPhân bố vị trí · 24
21

B. AmgalanbatPhân bố vị trí · 24
13

O. SaikhanbayarPhân bố vị trí · 24
20

Gantogtokh GantuyaPhân bố vị trí · 27
10

Munkh-Erdene TuguldurPhân bố vị trí · 30
7

G. GanboldPhân bố vị trí · 25
11

Munkh-Erdene BatkhuyagPhân bố vị trí · 34
26

Temuujin AltansukhPhân bố vị trí · 28
--

T. SodbilguunPhân bố vị trí · 20
10

G. ErdenebatPhân bố vị trí · 20
8

Batmunkh BaljinnyamPhân bố vị trí · 30
10

Tsend-Ayush KhurelbaatarPhân bố vị trí · 35
14

T. MunkhbaatarPhân bố vị trí · 26
23

A. SodmunkhPhân bố vị trí · 21
--

D. TuvshinjargalPhân bố vị trí · 22
9

Mijiddorj OyunbaatarPhân bố vị trí · 29
--

U. BaatarPhân bố vị trí · 23
--

N. SainbuyanPhân bố vị trí · 23
16

T. ZayatPhân bố vị trí · 22
--

Naranbold Nyam-OsorPhân bố vị trí · 33