57

Matas ArbociusPhân bố vị trí · 17
55

R. GarsvaPhân bố vị trí
12

E. RamanauskasPhân bố vị trí · 18
76

U. SemaskaPhân bố vị trí · 18
44

I. ChachlauskasPhân bố vị trí · 19
4

A. KezunasPhân bố vị trí · 21
16

M. LukashevychPhân bố vị trí · 17
89

I. PaulikasPhân bố vị trí · 20
5

D. PetrauskasPhân bố vị trí · 20
2

T. SauklysPhân bố vị trí
48

A. SidlauskasPhân bố vị trí · 20
22

K. UrbanaviciusPhân bố vị trí · 19
--

Justas GerbutaviciusPhân bố vị trí · 16
74

A. IndriulisPhân bố vị trí · 19
24

D. MisiunasPhân bố vị trí · 20
10

A. OsipovicPhân bố vị trí · 19
53

R. VilkuotisPhân bố vị trí · 18
15

D. YakymenkoPhân bố vị trí · 19
77

Z. JureviciusPhân bố vị trí · 17
17

R. KudzinPhân bố vị trí · 19