13

A. EinarssonPhân bố vị trí · 31
1

E. ÓlafssonPhân bố vị trí · 25
--

V. SigurdssonPhân bố vị trí · 25
12

H. ValdimarssonPhân bố vị trí · 24
22

Andri BaldurssonPhân bố vị trí
3

D. GrétarssonPhân bố vị trí · 30
4

H. GuðmundssonPhân bố vị trí · 29
15

K. GunnarssonPhân bố vị trí · 24
2

H. GunnlaugssonPhân bố vị trí · 31
6

H. HermannssonPhân bố vị trí · 30
5

S. IngasonPhân bố vị trí · 32
23

H. MagnússonPhân bố vị trí · 32
--

D. MuminovićPhân bố vị trí · 35
4

V. PálssonPhân bố vị trí · 34
3

G. ÞórarinssonPhân bố vị trí · 33
11

D. ÞórhallssonPhân bố vị trí · 25
2

L. TómassonPhân bố vị trí · 25
18

M. AndersonPhân bố vị trí · 27
18

A. BaldurssonPhân bố vị trí · 24
19

B. BjarkasonPhân bố vị trí · 25
14

M. EllertssonPhân bố vị trí · 23
7

J. GuðmundssonPhân bố vị trí · 35
17

A. GunnarssonPhân bố vị trí · 36
8

D. HafsteinssonPhân bố vị trí · 26
16

H. HaraldssonPhân bố vị trí · 20
6

B. HelgasonPhân bố vị trí · 20
14

Þ. HelgasonPhân bố vị trí · 25
20

K. HlynssonPhân bố vị trí · 21
8

Í. Bergmann JóhannessonPhân bố vị trí · 22
18

G. KristjánssonPhân bố vị trí · 36
8

A. SigurðssonPhân bố vị trí · 26
10

G. SigurðssonPhân bố vị trí · 36
10

G. ÞórðarsonPhân bố vị trí · 21
8

K. ThordarsonPhân bố vị trí · 25
16

S. ÞórðarsonPhân bố vị trí · 27
7

Á. ÞorsteinssonPhân bố vị trí · 20
13

E. AtlasonPhân bố vị trí · 32
17

Ó. BorgþórssonPhân bố vị trí · 22
22

A. GuðjohnsenPhân bố vị trí · 23
9

D. GuðjohnsenPhân bố vị trí · 19
17

H. GuðjónssonPhân bố vị trí · 26
10

A. GuðmundssonPhân bố vị trí · 28
9

H. HaraldssonPhân bố vị trí · 22
9

S. MagnússonPhân bố vị trí · 25
9

O. ÓskarssonPhân bố vị trí · 21
--

Hallgrímur SteingrímssonPhân bố vị trí · 35
11

J. ÞorsteinssonPhân bố vị trí · 27
15

B. WillumssonPhân bố vị trí · 25