Quay lạiCập nhật lúc 2026-05-12T02:33:08.799Z
Serbia
Trang đội bóng

Serbia

World · Friendlies

Ngày trướcHôm nayNgày sau
Ngày thi đấuThứ 4, 3 tháng 12
Đang diễn ra0
Số trận3
Phong độChưa có
Xem trang giảiXem trang quốc giaXem chi tiếtĐội khách · Saudi Arabia

Nhân sự đội bóng

46 cầu thủ
Tuổi trung bình25.4
Vị trí khác46
Vị trí khác46
1
Vuk Draškić
Vuk DraškićPhân bố vị trí · 18
12
V. Ilić
V. IlićPhân bố vị trí · 22
1
L. Lijeskić
L. LijeskićPhân bố vị trí · 20
23
V. Milinković-Savić
V. Milinković-SavićPhân bố vị trí · 28
21
Đ. Petrović
Đ. PetrovićPhân bố vị trí · 26
1
P. Rajković
P. RajkovićPhân bố vị trí · 30
21
D. Rosić
D. RosićPhân bố vị trí · 29
13
S. Bukinac
S. BukinacPhân bố vị trí · 20
16
S. Eraković
S. ErakovićPhân bố vị trí · 24
4
N. Milenković
N. MilenkovićPhân bố vị trí · 28
4
Veljko Milosavljević
Veljko MilosavljevićPhân bố vị trí · 18
2
O. Mimović
O. MimovićPhân bố vị trí · 21
2
K. Nedeljković
K. NedeljkovićPhân bố vị trí · 20
3
S. Pavlović
S. PavlovićPhân bố vị trí · 24
15
J. Šimić
J. ŠimićPhân bố vị trí · 20
22
A. Terzić
A. TerzićPhân bố vị trí · 26
13
M. Veljković
M. VeljkovićPhân bố vị trí · 30
2
V. Dragojević
V. DragojevićPhân bố vị trí · 19
21
M. Gaćinović
M. GaćinovićPhân bố vị trí · 30
5
M. Grujić
M. GrujićPhân bố vị trí · 29
6
N. Gudelj
N. GudeljPhân bố vị trí · 34
17
I. Ilić
I. IlićPhân bố vị trí · 24
18
L. Ilić
L. IlićPhân bố vị trí · 26
23
A. Katai
A. KataiPhân bố vị trí · 34
11
F. Kostić
F. KostićPhân bố vị trí · 33
10
V. Kostov
V. KostovPhân bố vị trí · 17
10
S. Lukić
S. LukićPhân bố vị trí · 29
5
N. Maksimović
N. MaksimovićPhân bố vị trí · 30
20
S. Milinković-Savić
S. Milinković-SavićPhân bố vị trí · 30
8
N. Petrović
N. PetrovićPhân bố vị trí · 26
20
L. Samardžić
L. SamardžićPhân bố vị trí · 23
22
P. Stanić
P. StanićPhân bố vị trí · 24
19
A. Stanković
A. StankovićPhân bố vị trí · 20
14
A. Živković
A. ŽivkovićPhân bố vị trí · 29
17
D. Zukić
D. ZukićPhân bố vị trí · 24
--
V. Birmančević
V. BirmančevićPhân bố vị trí · 27
9
M. Cvetkovic
M. CvetkovicPhân bố vị trí · 18
18
A. Ilić
A. IlićPhân bố vị trí · 25
19
D. Joveljić
D. JoveljićPhân bố vị trí · 26
8
L. Jović
L. JovićPhân bố vị trí · 28
9
A. Mitrović
A. MitrovićPhân bố vị trí · 31
22
S. Mitrović
S. MitrovićPhân bố vị trí · 23
7
N. Radonjić
N. RadonjićPhân bố vị trí · 29
19
L. Ranđelović
L. RanđelovićPhân bố vị trí · 28
9
P. Ratkov
P. RatkovPhân bố vị trí · 22
23
D. Vlahović
D. VlahovićPhân bố vị trí · 25

Lịch trong ngày của đội

Đặt các trận liên quan đến đội này trong ngày lên cùng một trang để đỡ phải quay lại danh sách.

3 Số trận
Đang diễn ra0
Sắp diễn ra0
Kết thúc3
Kết thúc23:00 31 thg 3
Serbia vs Saudi Arabia
2 : 1Friendly International
Kết thúc03:00 28 thg 3
Spain vs Serbia
3 : 0Friendly International
Hủy20:00 26 thg 3
Qatar vs Serbia
0 : 0Friendly International

Các trận gần đây của đội

Xem tiếp các tỷ số gần đây và giải đấu mà đội này vừa đá để bổ sung cảm giác phong độ.

6
Phong độ3-0-3
Tổng bàn gần đây6
Tổng thủng lưới gần đây10
Kết thúc00:00 17 thg 11
Serbia vs Latvia
2 : 1World Cup - Qualification Europe
Kết thúc02:45 14 thg 11
England vs Serbia
2 : 0World Cup - Qualification Europe
Kết thúc01:45 15 thg 10
Andorra vs Serbia
1 : 3World Cup - Qualification Europe
Kết thúc01:45 12 thg 10
Serbia vs Albania
0 : 1World Cup - Qualification Europe
Kết thúc01:45 10 thg 9
Serbia vs England
0 : 5World Cup - Qualification Europe
Kết thúc20:00 6 thg 9
Latvia vs Serbia
0 : 1World Cup - Qualification Europe
Kết thúc01:45 11 thg 6
Serbia vs Andorra
3 : 0World Cup - Qualification Europe

Trận tâm điểm của đội

Lôi trận đáng xem nhất của đội trong ngày ra trước rồi mới nhìn tiếp phần lịch và phong độ xung quanh.

Kết thúcFriendlies
Serbia vs Saudi Arabia
2:1